Hen suyễn (hay suyễn) là một bệnh lý viêm mạn tính của đường hô hấp, gây ra tình trạng co thắt, phù nề và tăng tiết dịch nhầy ở phế quản. Khi cơn hen bùng phát, người bệnh thường xuyên phải đối mặt với các triệu chứng như khó thở, thở khò khè, nặng ngực và ho dai dẳng. Trong bối cảnh y học hiện đại, việc sử dụng thuốc giãn phế quản là giải pháp cấp bách để cắt cơn. Tuy nhiên, để điều trị tận gốc, giảm tần suất tái phát và phục hồi thể trạng, phương pháp Diện Chẩn – Điều khiển liệu pháp đang ngày càng khẳng định được giá trị to lớn của mình.
Bài viết dưới đây trên Sinh Huyệt sẽ phân tích chuyên sâu về nghệ thuật phối phác đồ trị hen suyễn, được đúc kết từ những nguyên lý nền tảng trong tài liệu của Thầy Huỳnh Văn Phích, kết hợp cùng các kỹ thuật tác động hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu quả trị liệu.
Nguyên Tắc “Gốc – Ngọn” Trong Phối Phác Đồ Diện Chẩn
Điểm mấu chốt làm nên sự kỳ diệu của Diện Chẩn chính là tư duy điều trị toàn diện: vừa giải quyết triệu chứng (Ngọn), vừa phục hồi chức năng cơ quan đích (Gốc). Khi ứng dụng vào thực tế lâm sàng cho bệnh nhân hen suyễn, chúng ta không chỉ dùng một bộ huyệt duy nhất mà phải linh hoạt tạo ra công thức ghép: [Bộ huyệt đặc hiệu trị triệu chứng] + [Bộ vị cơ quan hô hấp].
Cơ quan đích của bệnh hen suyễn chính là hệ thống Phổi và Khí quản. Nếu không có bộ vị làm “mỏ neo”, năng lượng từ các bộ huyệt đặc hiệu sẽ phân tán toàn thân, làm giảm đáng kể tác dụng tại vùng hô hấp đang bị tổn thương.
Bộ Vị Nền Tảng – Chiếc “Mỏ Neo” Phục Hồi Hô Hấp
Trước khi phân tích các triệu chứng cụ thể, người thực hành Diện Chẩn cần nắm vững các sinh huyệt phản chiếu cơ quan hô hấp. Theo tài liệu Diện Chẩn của Thầy Huỳnh Văn Phích, chúng ta có hai nhóm bộ vị trọng tâm:
- Bộ vị vùng Phổi: Bao gồm các huyệt 61, 467, 491, 432, 565. Việc tác động vào nhóm huyệt này giúp tăng cường phế khí, làm ấm và phục hồi chức năng phế nang.
- Bộ vị vùng Khí quản: Bao gồm các huyệt 8, 189, 342, 26. Nhóm huyệt này có tác dụng nới rộng đường thở, giảm kích ứng tại màng nhầy khí quản.

Bảng phân tích để bạn dễ dàng nhận biết và ứng dụng chính xác:
| Tiêu chí | Bộ vị Khí Quản (8, 189, 342, 26) | Bộ vị Phổi (61, 467, 491, 432, 565) |
| Vị trí tổn thương | Đường hô hấp trên, ống dẫn khí từ cổ họng xuống ngực trên. | Sâu bên trong lồng ngực, mô phổi, phế nang. |
| Đặc điểm tiếng ho | Ho khan, ho bật thành tiếng to, ho do ngứa cổ, cảm giác có dị vật vướng ở đường thở. | Ho sâu, ho khục khặc từ trong ngực, ho tống đờm đặc từ dưới lên. |
| Cảm giác khó thở | Thở rít, tiếng khò khè phát ra rõ ở vùng cổ họng và ngực trên do đường thở bị chít hẹp. | Tức ngực, nặng ngực, có cảm giác thiếu oxy sâu, hụt hơi, ngộp thở từ bên trong. |
| Bệnh lý đi kèm | Viêm phế quản, viêm họng, viêm thanh quản, ho dị ứng thời tiết. | Viêm phổi, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi, hen suyễn lâu năm gây tổn thương phế nang. |
-
Ưu tiên Khí Quản: Nếu cơn hen bắt đầu bằng cảm giác ngứa cổ, ho sặc sụa, thở rít và luồng khí bị tắc nghẽn ngay từ ngực trên, hãy dùng Bộ vị Khí Quản làm gốc.
-
Ưu tiên Phổi: Nếu bệnh nhân cảm thấy lồng ngực nặng trĩu như có tảng đá đè lên, hụt hơi, ho khó nhọc để đẩy cục đờm đặc từ sâu bên trong ra ngoài, hãy dùng Bộ vị Phổi.
-
Chiến thuật kết hợp: Trong những cơn hen suyễn cấp tính nặng, bệnh nhân thường bị co thắt đường thở (khí quản) đồng thời thiếu oxy trầm trọng (phổi). Lúc này, bạn hoàn toàn có thể gộp cả hai bộ vị (đánh Bộ Khí Quản để mở đường thở trước, sau đó đánh Bộ Phổi để nạp khí) nhằm giải quyết triệt để cơn hen từ ngoài vào trong.
4 Cách Phối Phác Đồ Trị Hen Suyễn Theo Biểu Hiện Lâm Sàng
Cơn hen suyễn ở mỗi người, trong từng thời điểm hoặc thời tiết khác nhau sẽ có những biểu hiện không giống nhau. Dưới đây là 4 thể lâm sàng phổ biến và cách phối phác đồ chính xác nhất.
| Loại / Thể bệnh | Mô tả chi tiết biểu hiện lâm sàng | Tên Bộ Huyệt | Các Huyệt Áp Dụng |
| Gốc bệnh (Nền tảng) | Áp dụng làm mỏ neo cho mọi cơn hen, giúp tập trung tác dụng chữa lành trực tiếp vào cơ quan hô hấp đang tổn thương. | Bộ vị vùng Phổi |
61, 467, 491, 432, 565
|
| Bộ vị vùng Khí quản | 8, 189, 342, 26 | ||
| 1. Thể co thắt (Ngộp thở) | Bệnh nhân đột ngột khó thở dữ dội, thở rít, cảm giác lồng ngực bị thắt chặt. Nhịp thở nhanh, gắng sức, không khí khó lưu thông vào phổi. | Bộ Thông nghẽn nghẹt |
14, 275, 61, 19
|
| 2. Thể ứ đọng (Nhiều đờm) | Thở khò khè rõ rệt, ho có nhiều đờm loãng hoặc bọt trắng, cảm giác nặng ngực. Dịch nhầy ứ đọng làm cản trở đường thở, nghe có tiếng ran trong phổi. | Bộ Giảm tiết dịch |
0, 16, 61, 287
|
| 3. Thể nhiễm lạnh (Hen hàn) | Cơn hen thường khởi phát hoặc trở nặng khi trời lạnh, gặp gió, hoặc về đêm/gần sáng. Người bệnh có biểu hiện ớn lạnh, sợ gió, tay chân lạnh, sắc mặt nhợt nhạt. | Bộ Thăng |
127, 50, 19, 37, 1, 73, 189, 103, 300, 0
|
| 4. Thể viêm nhiễm (Bội nhiễm) | Cơn hen bị kích hoạt do nhiễm khuẩn hô hấp. Triệu chứng đi kèm gồm: ho có đờm đặc (màu vàng/xanh), sưng rát cổ họng, có thể kèm theo sốt nhẹ, cơ thể mệt mỏi. | Bộ Tiêu viêm |
41, 143, 127, 19
|
| Bộ Thông khí |
104, 38, 19
|
1. Thể Co Thắt (Khó Thở Cấp, Ngộp Thở)
Đây là trạng thái nguy hiểm và gây hoảng loạn nhất cho người bệnh. Các cơ trơn bao quanh phế quản co thắt dữ dội, khiến luồng không khí bị nghẽn lại, bệnh nhân thở rít, lồng ngực co kéo và có cảm giác như bị hụt hơi hoàn toàn. Mục tiêu hàng đầu lúc này là làm giãn cơ, mở đường thở.
- Công thức phối hợp: Bộ Thông nghẽn nghẹt + Bộ vị Phổi/Khí quản.
- Bộ Thông nghẽn nghẹt: Sử dụng các huyệt 14, 275, 61, 19.
- Cách tác động: Huyệt 19 là huyệt sinh tử trong việc cấp cứu chứng ngất, nghẹt thở và co thắt. Cần ấn mạnh, dứt khoát vào huyệt 19 kết hợp vuốt từ huyệt 275 xuống. Sau khi đường thở được nới lỏng, tiếp tục tác động vào bộ vị Phổi để ổn định nhịp thở.
2. Thể Ứ Đọng (Thở Khò Khè, Nhiều Đờm Dãi)
Ở thể này, bệnh nhân ho nhiều, trong ngực có tiếng rên khò khè do dịch nhầy ứ đọng quá mức trong các tiểu phế quản. Đờm thường loãng, màu trắng sủi bọt, gây cản trở sự trao đổi oxy.
- Công thức phối hợp: Bộ Giảm tiết dịch + Bộ vị Phổi/Khí quản.
- Bộ Giảm tiết dịch: Bao gồm các huyệt 0, 16, 61, 287.
- Cách tác động: Việc day ấn bộ huyệt này gửi tín hiệu lên não bộ, lập tức ra lệnh cho các tuyến nhầy ở niêm mạc hô hấp giảm tiết dịch. Khi kết hợp với bộ vị khí quản, lượng đờm ứ đọng sẽ dần được làm loãng và dễ dàng tống xuất ra ngoài qua phản xạ ho nhẹ.
3. Thể Nhiễm Lạnh (Hen Hàn)
Hen hàn là thể bệnh cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt vào các giai đoạn chuyển mùa, áp thấp nhiệt đới hoặc ở những vùng cao có khí hậu lạnh. Bệnh nhân rất sợ gió, tay chân lạnh ngắt, sắc mặt nhợt nhạt, cơn suyễn thường hành hạ vào nửa đêm về sáng.
- Công thức phối hợp: Bộ Thăng + Bộ vị Phổi/Khí quản.
- Bộ Thăng (Giúp làm ấm toàn thân): Bao gồm các huyệt 127, 50, 19, 37, 1, 73, 189, 103, 300, 0.
- Cách tác động: Đây là phác đồ trục hàn cực kỳ mạnh mẽ. Khi tác động tuần tự từ dưới lên trên theo sơ đồ của Bộ Thăng, dương khí trong cơ thể sẽ được đánh thức, xua tan hàn khí đang bám trụ tại kinh phế. Khí huyết lưu thông mạnh mẽ sẽ giúp lồng ngực ấm dần lên và cơn hen tự động thoái lui.
4. Thể Viêm Nhiễm (Bội Nhiễm)
Khi bệnh nhân bị cảm cúm, viêm họng hoặc nhiễm khuẩn hô hấp, hệ miễn dịch phản ứng thái quá sẽ kích hoạt cơn hen. Triệu chứng đi kèm là ho có đờm đặc, màu vàng hoặc xanh, họng sưng rát, cơ thể mệt mỏi và có thể sốt nhẹ.
- Công thức phối hợp: Bộ Tiêu viêm + Bộ Thông khí + Bộ vị Phổi/Khí quản.
- Bộ Tiêu viêm: Gồm các huyệt 41, 143, 127, 19.
- Bộ Thông khí: Gồm các huyệt 104, 38, 19.
- Cách tác động: Bộ tiêu viêm đóng vai trò như một loại “kháng sinh tự nhiên”, giúp cô lập và tiêu diệt ổ viêm nhiễm ở niêm mạc hô hấp. Kế tiếp, bộ thông khí sẽ giúp làm nhẹ lồng ngực, phục hồi độ đàn hồi của các phế nang bị tổn thương.
Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Điều Trị Bằng Công Nghệ Hiện Đại
Để nâng cao chất lượng trị liệu và rút ngắn thời gian phục hồi cho bệnh nhân hen suyễn, việc tích hợp các thiết bị hỗ trợ hiện đại vào quy trình Diện Chẩn truyền thống là một bước tiến mang tính đột phá. Các công cụ này giúp tác động sâu hơn, chính xác hơn vào hệ thống huyệt đạo kinh lạc.
Sử dụng bút xung điện trong việc dò và kích thích sinh huyệt:
Việc thao tác bằng que dò đôi khi đòi hỏi người thực hành phải có lực tay vững và cảm nhận sinh huyệt thật nhạy bén. Sự ra đời của bút xung điện (hay còn gọi là bút dò huyệt điện xung) đã giải quyết triệt để vấn đề này. Khi sử dụng bút xung điện để tác động vào các huyệt then chốt như 19, 61, hoặc 275, dòng điện sinh học tần số thấp sẽ đi xuyên qua lớp biểu bì, tác động trực tiếp vào các rễ thần kinh ngoại biên.
Tín hiệu này truyền về não bộ nhanh hơn gấp nhiều lần so với day ấn cơ học, từ đó tạo ra phản ứng nới lỏng phế quản và giảm tiết dịch gần như ngay lập tức. Bút xung điện đặc biệt hữu hiệu khi rà tìm các điểm nghẽn tắc (sinh huyệt) quanh vùng mũi và mang tai.
Các vùng phế quản cần được làm rõ như sau:
+ Vùng phản chiếu phế quản chính trên khuôn mặt
Trong đồ hình phản chiếu nội tạng của Diện Chẩn, vùng phế quản được xác định tại các vị trí chính trên mặt:
- Vùng dọc sống mũi và hai bên cánh mũi: Đây là vùng phản chiếu mũi và đường hô hấp trên.
- Khí quản: Thường phản chiếu ở vùng sơn căn (giữa hai mắt).
- Cuống phổi: Nằm ở vùng sống mũi.
- Hai lá phổi và nhánh phế quản: Phản chiếu rộng hơn ở vùng cánh mũi, kéo dài sang hai bên gò má và xuống vùng ria mép.
- Vùng trên trán: Cũng có đồ hình phản chiếu ngoại vi cơ thể và nội tạng, bao gồm cả phổi và vùng họng/phế quản phía trên.
+ Các sinh huyệt nhạy cảm vùng phế quản
“Sinh huyệt nhạy cảm” là các điểm thốn báo đau hoặc có biểu hiện bất thường khi cơ thể đang có bệnh. Khi “dò trực tiếp vào vùng phế quản” trên mặt, người sử dụng bút xung điện sẽ tìm các điểm đau thốn nhất xung quanh các huyệt chủ về hô hấp:
- Huyệt 14 (vị trí sát bờ dưới dái tai): Giảm ho mạnh, kháng viêm.
- Huyệt 275 (giữa huyệt 14 và huyệt 0, ngay chỗ lõm trước tai): Chống co thắt phế quản, giảm hen suyễn.
- Huyệt 61 (ở hốc viền cánh mũi): Huyệt về phổi, thông phế khí, kháng viêm.
- Huyệt 3 (bên cạnh gò má, thẳng từ con ngươi mắt xuống, ngang huyệt 61): Phản chiếu phổi, giúp trao đổi khí, giảm đờm.
- Vùng ngang ụ cằm (huyệt 87, huyệt 127): Các huyệt liên quan đến điều chỉnh dương khí và hệ hô hấp dưới.
- Huyệt Đản Trung (vùng giữa hai đầu ngực – Area sinh huyệt ngoại vi): Đôi khi cũng được dò và tác động để giảm hen suyễn.
Ứng dụng đèn hồng ngoại trong trị liệu Hen Hàn:
Như đã phân tích ở Thể Nhiễm Lạnh (Hen Hàn), cốt lõi của việc trị liệu là phải “tán hàn, ôn phế”. Việc đánh Bộ Thăng sẽ phát huy công năng ở mức tối đa nếu được kết hợp đồng thời với nhiệt liệu pháp. Đèn chiếu tia hồng ngoại, với khả năng bức xạ nhiệt xuyên sâu qua da từ 2-3cm, là công cụ hoàn hảo cho mục đích này.
Trong quá trình thực hành, người bệnh có thể nằm sấp, chiếu đèn hồng ngoại trực tiếp vào dọc sống lưng (tập trung vào vùng giữa hai bả vai, tương ứng với huyệt Phế Du). Đồng thời, chiếu đèn làm ấm sâu hai lòng bàn chân (vùng huyệt Dũng Tuyền). Sức nóng râm ran từ tia hồng ngoại không chỉ làm giãn nở mao mạch, tăng cường tuần hoàn máu đến nuôi dưỡng phổi mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc đẩy lùi khí lạnh xâm nhập. Sự kết hợp giữa bộ huyệt trên mặt và nhiệt hồng ngoại ở lưng/chân tạo ra một vòng tròn trị liệu khép kín, bảo vệ hệ hô hấp một cách toàn diện.
Lưu Ý Về Sinh Hoạt Và Dinh Dưỡng Cho Người Bệnh
Bên cạnh việc kiên trì áp dụng các phác đồ Diện Chẩn, chế độ sinh hoạt đóng vai trò quyết định đến việc cơn hen có tái phát hay không.
- Kiêng cữ thực phẩm có tính hàn: Tuyệt đối tránh xa nước đá lạnh, nước dừa, cam, chanh, đồ biển (như tôm, cua, ghẹ) khi đang có dấu hiệu ho, nặng ngực. Những thực phẩm này làm lạnh phổi và lập tức kích hoạt phản ứng co thắt đường thở.
- Giữ ấm cơ thể chủ động: Luôn chú ý giữ ấm vùng cổ, ngực và gan bàn chân. Khi thời tiết giao mùa hoặc đi ngủ trong phòng điều hòa, cần mặc áo kín cổ và đi tất mỏng.
- Làm sạch không gian sống: Hạn chế tiếp xúc tối đa với phấn hoa, lông chó mèo, mạt bụi nhà và khói thuốc lá – những tác nhân kích ứng hàng đầu của bệnh hen suyễn.
Kết Luận
Hen suyễn là một căn bệnh dai dẳng, đòi hỏi sự kiên nhẫn và am hiểu cơ thể sâu sắc từ phía người bệnh. Việc nắm vững nguyên tắc phối phác đồ Diện Chẩn – đi từ gốc rễ cơ quan hô hấp đến việc linh hoạt xử lý các triệu chứng ngọn – sẽ trao cho bạn chiếc chìa khóa vàng để làm chủ sức khỏe của chính mình. Đừng quên rằng, sự kết hợp tinh tế giữa tri thức y học cổ truyền và các thiết bị hỗ trợ hiện đại chính là con đường ngắn nhất đưa cơ thể trở về trạng thái cân bằng, khỏe mạnh.

